Propylene Glycol (PG) USP/EP là dung môi đa năng, chất giữ ẩm (humectant) và chất mang (carrier) được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp nhẹ. Sản phẩm trong hình là Propylene Glycol USP/EP của DOW – tập đoàn hóa chất hàng đầu thế giới, nổi tiếng về độ tinh khiết cao và tính ổn định vượt trội.
Với tiêu chuẩn USP (United States Pharmacopeia) & EP (European Pharmacopoeia), PG của DOW đáp ứng nghiêm ngặt yêu cầu an toàn hóa chất, phù hợp cho các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng. Hóa Chất Đại Việt phân phối Propylene Glycol USP/EP chính hãng, đầy đủ CO, CQ, MSDS.
Thông tin kỹ thuật Propylene Glycol USP/EP
-
Tên sản phẩm: Propylene Glycol USP/EP
-
Tên khác: 1,2-Propanediol
-
Công thức hóa học: C₃H₈O₂
-
CAS: 57-55-6
-
Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi
-
Độ tinh khiết: ≥ 99.5%
-
Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ
-
Đóng gói: Phuy 215 kg
-
Tiêu chuẩn: USP / EP / Food Grade / Pharma Grade
-
Nhà sản xuất: DOW
-
Xuất xứ: Thái Lan / Trung Quốc (theo lô DOW)
Đặc điểm & ưu điểm nổi bật
✔ Độ tinh khiết cao – an toàn sử dụng
✔ Khả năng hòa tan & mang hoạt chất rất tốt
✔ Giữ ẩm hiệu quả, cải thiện cảm quan sản phẩm
✔ Không mùi, không vị, không ảnh hưởng công thức
✔ Ổn định nhiệt & hóa học, phù hợp sản xuất công nghiệp
✔ Đa ứng dụng, tối ưu chi phí
Ứng dụng của Propylene Glycol USP/EP
1. Ngành thực phẩm & đồ uống
-
Dung môi hòa tan hương liệu, màu thực phẩm
-
Chất giữ ẩm trong bánh kẹo, thực phẩm chế biến
-
Đồ uống dinh dưỡng, siro, phụ gia thực phẩm
👉 Giúp ổn định hương vị, kéo dài thời gian bảo quản
2. Ngành dược phẩm
-
Dung môi trong siro, dung dịch uống
-
Tá dược cho thuốc tiêm, thuốc bôi
-
Chất mang hoạt chất (API carrier)
👉 Đáp ứng tiêu chuẩn USP/EP nghiêm ngặt
3. Ngành mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân
-
Kem dưỡng, lotion, serum
-
Sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm
-
Nước hoa, sản phẩm xịt
👉 Giữ ẩm, tăng độ mượt, hỗ trợ thẩm thấu
4. Ứng dụng công nghiệp khác
-
Dung môi cho mực in, thuốc lá điện tử (theo quy định)
-
Chất chống đông trong hệ thống kỹ thuật
-
Nguyên liệu trung gian sản xuất hóa chất
So sánh Propylene Glycol & Glycerin
| Tiêu chí | Propylene Glycol | Glycerin |
|---|---|---|
| Độ nhớt | Thấp | Cao |
| Cảm giác | Khô ráo hơn | Dính hơn |
| Hòa tan hương | Rất tốt | Trung bình |
| Ứng dụng dược | Rộng | Rộng |
| Giá thành | Kinh tế | Trung bình |
👉 PG thường được chọn khi cần dung môi nhẹ, không dính.
Hướng dẫn sử dụng & bảo quản
Sử dụng
-
Dùng theo tỷ lệ phù hợp công thức (0.5 – 10% tùy ứng dụng)
-
Phối trộn trực tiếp vào pha nước hoặc pha dung môi
Bảo quản
-
Nơi khô ráo, thoáng mát
-
Tránh ánh nắng trực tiếp
-
Đóng kín nắp phuy sau khi sử dụng








