Màu Sunset Yellow E110: đặc tính, ứng dụng và lưu ý ghi nhãn

Sunset Yellow FCF (E110, CI 15985) là phẩm màu azo tổng hợp cho sắc cam vàng, tan trong nước. Màu này hay dùng để tạo màu cam cho nước giải khát, kẹo, bánh và đồ ăn liền. Ở Mỹ nó có tên FD&C Yellow No. 6.

Đặc tính

  • Bột cam đỏ, tan nhanh trong nước.
  • Cho cam vàng ấm. Thêm chút Ponceau 4R thì ngả cam đỏ, thêm Tartrazine thì ngả vàng.
  • Màu azo có thể phai khi gặp ánh sáng mạnh hoặc chất khử mạnh. Thử trên mẫu đóng gói thật.

Ứng dụng

Nước cam, nước giải khát vị trái cây, kẹo, thạch, bánh quy, kem, nước sốt, snack, gia vị. Cũng được dùng để tạo màu nâu khi phối với xanh dương và đỏ.

Lưu ý pháp lý và ghi nhãn

E110 nằm trong nhóm sáu màu phải ghi cảnh báo về ảnh hưởng đến hoạt động và sự chú ý ở trẻ em khi bán tại EU. Trong nước, tra Thông tư 24/2019/TT-BYT theo nhóm thực phẩm để biết mức tối đa. Hàng xuất khẩu thì kiểm tra danh mục màu của nước nhập khẩu.

Tính liều từ dung dịch gốc: ví dụ cụ thể

Với dung dịch gốc 1% (10 mg màu trong mỗi ml), lượng dung dịch cần dùng (ml) bằng lượng màu mong muốn (mg) chia cho 10. Ví dụ giả định: nước cam đóng chai, mẻ 1.000 lít, mục tiêu 10 mg màu cho mỗi lít. Tổng lượng màu là 10.000 mg, tức 1.000 ml dung dịch gốc 1%. Mẻ thử 1 lít cần 1 ml. Con số 10 mg/lít chỉ để minh họa phép tính, không phải khuyến nghị. Mức dùng thật phải nằm trong giới hạn của nhóm thực phẩm ở Thông tư 24/2019/TT-BYT và phải được xác nhận bằng thử nghiệm.

Dùng Sunset Yellow để điều chỉnh sắc cam

  • Cam ngả vàng: thêm một ít Tartrazine, phù hợp đồ uống kiểu nước chanh cam.
  • Cam ngả đỏ: thêm một lượng nhỏ Ponceau 4R hoặc Allura Red, hợp kẹo vị cam đỏ hoặc nước sốt.
  • Nâu ấm: phối với Brown HT và một chút xanh để giảm sắc vàng quá gắt.

Sunset Yellow cho cam khá mạnh, nên thêm từng chút một và so với mẫu chuẩn, vì chênh lệch nhỏ trong liều cũng thay đổi sắc đáng kể.

Lựa chọn thay thế khi cần màu cam tự nhiên

Nguồn Ưu điểm Hạn chế
Annatto (E160b) Cam vàng ấm, có dạng tan nước và tan dầu Có thể có mùi nhẹ, nhạy ánh sáng
Chiết xuất paprika (E160c) Cam đỏ, hợp nước sốt và thịt chế biến Thường tan dầu, nhạy ánh sáng
Beta-carotene (E160a) Cam vàng, bền theo pH Cần dạng nhũ tương cho nền nước, giá cao hơn

Màu tự nhiên khó đạt cùng độ đậm và độ bền như phẩm màu tổng hợp ở cùng giá, và thường cần bao bì chắn sáng. Hãy thử bảo quản thực tế trước khi chuyển đổi.

Kiểm tra độ bền trước khi chốt công thức

  1. Chia mẫu thành hai phần: một để dưới ánh sáng, một giữ tối.
  2. Sau 1 đến 2 tuần, so màu hai mẫu cạnh nhau trên nền trắng.
  3. Thử riêng khả năng chịu nhiệt (nếu có thanh trùng) và chịu pH.
  4. Ghi lại sắc màu, số lô màu, điều kiện bảo quản và kết quả.

Ghi nhãn và điều kiện thị trường cần nhớ

  • Việt Nam: tra Thông tư 24/2019/TT-BYT để biết nhóm thực phẩm được dùng INS 110 và mức tối đa.
  • EU: E110 phải ghi cảnh báo về ảnh hưởng đến hoạt động và sự chú ý ở trẻ em trên nhãn.
  • Mỹ: màu này được dùng với tên FD&C Yellow No. 6 và phải ghi đúng tên trên nhãn.
  • Thị trường khác: danh mục và mức tối đa khác nhau, nên kiểm tra quy định nước nhập khẩu trước khi chốt màu.

Nếu sản phẩm dành cho trẻ em, hãy cân nhắc kỹ việc có cần dùng nhóm màu azo hay không, vì nhóm này đang chịu nhiều chú ý của người tiêu dùng và cơ quan quản lý.

Cách dùng

  1. Làm dung dịch gốc 1% (10 g bột trong 1 lít nước).
  2. Cho từng ít vào mẻ, so màu sau mỗi lần thêm.
  3. Ghi lại lượng dùng của mẻ đạt.

Sản phẩm

Màu thực phẩm Sunset Yellow (màu cam). Đối chiếu mã khác ở bảng mã E màu thực phẩm phổ biến.