Cloramin B là hợp chất clo hữu cơ dạng bột hoặc viên, giải phóng clo hoạt tính khi hòa vào nước để diệt vi khuẩn, nấm và virus. Hóa chất này được dùng nhiều trong bệnh viện, trường học và cơ sở chăn nuôi, vì bền hơn nước Javen khi bảo quản và dễ pha tại chỗ. Điểm khiến người dùng hay sai nhất là nồng độ: cùng một con số “0,5%” có thể nghĩa là 5 g bột hoặc 20 g bột trên mỗi lít nước, tùy bạn tính theo bột hay theo clo hoạt tính. Bài này giải thích cách tính cho đúng, kèm các lưu ý an toàn.

Cloramin B là gì và có những đặc tính nào
Thành phần chính của Cloramin B là natri benzensulfoncloramit (sodium benzenesulfonchloramide), công thức C6H5SO2NClNa·3H2O. Sản phẩm thương mại là bột tinh thể trắng, mùi clo nhẹ, tan trong nước, hoặc dạng viên nén 250 mg, 500 mg, 1 g để tiện pha liều nhỏ.
Chỉ số quan trọng nhất trên nhãn là hàm lượng clo hoạt tính. Với Cloramin B, mức này thường nằm trong khoảng 25 đến 29%, tùy nhà sản xuất và lô hàng. Con số này quyết định bạn phải cân bao nhiêu gam bột để có đúng nồng độ cần dùng, nên đừng dùng một công thức chung cho mọi loại bột. Hãy đọc COA hoặc nhãn của chính lô bạn đang cầm.
Cloramin B diệt khuẩn như thế nào
Khi tan trong nước, Cloramin B giải phóng dần clo hoạt tính (về bản chất là axit hypochlorous). Clo hoạt tính oxy hóa thành tế bào và protein của vi sinh vật nên làm chúng mất hoạt tính. Vì clo được nhả từ từ, dung dịch giữ tác dụng lâu hơn một số dung dịch hypochlorite cùng nồng độ, và ít ăn mòn bề mặt hơn.
Mặt trái là clo hoạt tính phản ứng với chất hữu cơ. Bề mặt dính máu, dịch, bùn, dầu mỡ sẽ làm hao clo rất nhanh. Vì vậy phải làm sạch bề mặt trước rồi mới khử khuẩn, nếu không dung dịch vừa pha đúng nồng độ vẫn không đủ hiệu quả.
So sánh Cloramin B với các chất khử trùng clo khác
| Tiêu chí | Cloramin B | Chloramin T | Nước Javen (NaOCl) | Clorin 70% (Ca(OCl)2) |
|---|---|---|---|---|
| Dạng | Bột, viên | Bột, viên | Dung dịch | Bột, viên |
| Clo hoạt tính | Khoảng 25 đến 29% | Khoảng 24 đến 26% | Thấp, giảm theo thời gian | Khoảng 65 đến 70% |
| Độ bền khi bảo quản | Khá bền | Khá bền | Kém, mất clo nhanh | Tương đối bền nếu khô |
| Ăn mòn kim loại, vải | Thấp hơn | Thấp hơn | Cao ở nồng độ đậm | Cao ở nồng độ đậm |
| Dùng chủ yếu | Khử khuẩn bề mặt, dụng cụ, nước khi cần | Tương tự, hay gặp ở thủy sản | Tẩy trắng, khử khuẩn nhanh | Hồ bơi, xử lý nước lượng lớn |
Nếu bạn cần xử lý hồ bơi hoặc nước thể tích lớn, clorin 70% thường kinh tế hơn, xem thêm bài Chlorine 70% và 90%, khác nhau ra sao. Cloramin B hợp với khử khuẩn bề mặt, dụng cụ và nhà xưởng khi cần dung dịch ổn định, ít mùi.
Tính nồng độ đúng: tránh nhầm giữa % bột và % clo hoạt tính
Đây là phần khiến nhiều hướng dẫn trên mạng mâu thuẫn nhau. Có bài ghi “pha 0,5% là 5 g trên 1 lít”, có bài ghi “pha 2% là 2 g trong 100 ml”. Hai cách ghi không sai tuyệt đối, nhưng khác cơ sở tính: một bên tính theo khối lượng bột, bên kia tính theo clo hoạt tính trong dung dịch.
Công thức an toàn là tính theo clo hoạt tính:
Lượng bột (g/lít) = 1000 × nồng độ clo hoạt tính cần pha (%) ÷ hàm lượng clo hoạt tính của bột (%)
Ví dụ với bột có 25% clo hoạt tính, muốn dung dịch 0,5% clo hoạt tính: 1000 × 0,5 ÷ 25 = 20 g bột cho mỗi lít nước. Nếu bột của bạn có 29% clo hoạt tính thì chỉ cần khoảng 17 g. Đổi sang cách tính theo bột, 20 g/lít chính là dung dịch 2% theo khối lượng bột. Đây là lý do con số “2%” và “0,5%” cùng xuất hiện trong các tài liệu mà không mâu thuẫn, khi người đọc biết mình đang đọc theo cơ sở nào.
Bảng tính ví dụ (bột 25% clo hoạt tính)
| Nồng độ clo hoạt tính cần pha | Lượng bột cho 1 lít nước |
|---|---|
| 0,5% | 20 g |
| 0,1% | 4 g |
| 0,05% | 2 g |
| 10 mg/lít (khử trùng nước) | 0,04 g (40 g cho mỗi m3 nước) |
Bảng trên chỉ là phép tính ví dụ, không phải khuyến cáo cho từng trường hợp. Nồng độ nào dùng cho việc nào (lau sàn, ngâm dụng cụ, khử trùng nước, tẩy uế chất thải) phải theo hướng dẫn hiện hành của Bộ Y tế hoặc trung tâm y tế dự phòng. Nhiều hướng dẫn công bố dùng dung dịch 0,5% clo hoạt tính để lau bề mặt và khoảng 10 mg clo hoạt tính mỗi lít để khử trùng nước sinh hoạt. Hãy đối chiếu văn bản mới nhất trước khi áp dụng.
Các bước pha và dùng để khử khuẩn bề mặt
- Đọc nhãn, xác định hàm lượng clo hoạt tính của đúng lô bột.
- Tính lượng bột theo công thức ở trên, cân bằng cân điện tử hoặc dùng viên đã chia sẵn liều.
- Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ. Pha ở nơi thoáng gió.
- Đổ bột vào nước (không đổ nước vào bột), khuấy cho tan hết.
- Làm sạch bề mặt bằng nước và chất tẩy rửa trước, lau khô sơ.
- Lau bằng dung dịch vừa pha, để tiếp xúc đủ thời gian theo hướng dẫn rồi lau lại bằng nước sạch với bề mặt tiếp xúc người hoặc thực phẩm.
- Ghi nhãn chai: tên hóa chất, nồng độ, ngày pha.
Dung dịch pha sẵn mất clo dần, đặc biệt khi gặp nắng và nhiệt. Nên pha lượng vừa đủ dùng trong ngày hoặc theo chu kỳ ngắn ghi trong quy trình của cơ sở, và không đổ dung dịch mới vào chai chứa dung dịch cũ.
Lỗi hay gặp khi dùng Cloramin B
- Pha đậm hơn cho “chắc ăn”: nồng độ cao không diệt khuẩn nhanh hơn tỷ lệ thuận, nhưng làm tăng nguy cơ kích ứng da, mắt, đường hô hấp.
- Không nói rõ cơ sở tính %: cùng một con số, hai người pha ra hai nồng độ lệch nhau nhiều lần.
- Quên làm sạch bề mặt trước: chất hữu cơ tiêu hao clo.
- Trộn với hóa chất khác: nhất là axit hoặc chất tẩy có tính axit, vì sinh ra khí clo độc.
- Để bột ngoài tầm tay trẻ em và dễ nhầm với bột khác: đã có trường hợp nhầm bột Cloramin B với bột ăn. Luôn dán nhãn rõ và để riêng.
An toàn, bảo quản và xử trí khi dính hóa chất
Cloramin B là chất oxy hóa, có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp, ăn mòn kim loại nhẹ khi tiếp xúc lâu. Bảo quản bột trong bao kín, nơi khô mát, tránh ánh nắng, xa axit và chất hữu cơ. Không dùng lại bao bì đã chứa hóa chất để đựng thực phẩm.
Nếu dính vào mắt hoặc da, rửa ngay dưới nhiều nước sạch trong nhiều phút. Nếu hít phải mùi clo nồng thì ra nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải hoặc có triệu chứng nặng như khó thở, nôn nhiều, đau bụng dữ dội, hãy gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay và mang theo bao bì hoặc nhãn sản phẩm để bác sĩ biết chất gì. Đừng tự gây nôn hoặc tự trung hòa tại nhà nếu chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế hoặc Trung tâm Chống độc.
Chọn mua và hồ sơ cần xin
Khi mua, hãy hỏi rõ hàm lượng clo hoạt tính, dạng bột hay viên, quy cách đóng gói và hạn dùng. Yêu cầu COA và MSDS theo lô để đối chiếu hàm lượng thật với công thức tính ở trên.
Sản phẩm trên Hóa Chất Đại Việt: Cloramin B, chất khử trùng diệt khuẩn. Nếu bạn quen dùng loại tương tự, xem thêm Chloramin T và Chlorine Nippon 70% cho nhu cầu xử lý nước lượng lớn. Gửi mục đích dùng, thể tích cần xử lý và cách pha hiện tại để được tư vấn loại phù hợp.

