Cloramin B là hóa chất khử khuẩn được dùng phổ biến, nhưng nó vẫn là chất oxy hóa chứa clo. Các sự cố ngộ độc được báo chí đưa tin ở trường học, nhà trẻ thường không do bản thân hóa chất “độc bất thường”, mà do những lỗi rất cụ thể: pha quá đậm, nhầm bột Cloramin B với bột khác, để hóa chất trong tầm tay trẻ, hoặc trộn với chất tẩy khác. Bài này liệt kê các nguy cơ thực tế và cách phòng, dành cho người phụ trách vệ sinh, y tế học đường, bếp ăn và trang trại. Nội dung chỉ mang tính phổ biến an toàn, không thay thế tư vấn của nhân viên y tế.
Cloramin B gây hại bằng những đường nào
| Đường tiếp xúc | Nguy cơ | Tình huống thường gặp |
|---|---|---|
| Da | Kích ứng, đỏ rát, có thể bỏng nhẹ khi dung dịch đậm hoặc tiếp xúc lâu | Pha không đeo găng, ngâm tay trong dung dịch |
| Mắt | Cay, đỏ, tổn thương nếu bắn nhiều | Đổ bột, khuấy mạnh, không đeo kính |
| Hô hấp | Ho, cay mũi họng, khó thở khi hít bụi hoặc hơi clo nồng | Đổ bột trong phòng kín, trộn nhầm với axit |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, đau bụng khi nuốt phải | Nhầm bột với bột ăn, trẻ nhỏ với tới hóa chất |
Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc nồng độ và lượng tiếp xúc, và trẻ nhỏ nhạy cảm hơn người lớn. Vì vậy phòng ngừa quan trọng hơn xử trí.
Nguyên nhân gây sự cố hay gặp nhất
- Pha sai nồng độ: cùng một con số phần trăm có thể tính theo bột hoặc theo clo hoạt tính, khiến người pha lệch nhau nhiều lần. Cách tính đúng được giải thích ở bài Cloramin B là gì, cách tính nồng độ pha.
- Nhầm lẫn: bột Cloramin B là bột trắng, giống nhiều loại bột thực phẩm. Bột để trong hộp không nhãn là nguyên nhân của các vụ nhầm đáng tiếc.
- Để trong tầm tay trẻ em: chai dung dịch không nhãn, để thấp, không khóa.
- Trộn với hóa chất khác: đặc biệt là axit hoặc chất tẩy có tính axit, sinh ra khí clo độc.
- Thông gió kém: pha và dùng trong phòng kín, hơi clo tích tụ.
- Thiếu tập huấn: người pha chưa được hướng dẫn, làm theo trí nhớ.
Dấu hiệu cần cảnh giác
Sau khi tiếp xúc với dung dịch hoặc hơi clo, nếu có cay mắt, chảy nước mắt, ho, khó thở, đỏ rát da, buồn nôn, nôn, đau bụng thì cần đưa người đó ra khỏi khu vực và theo dõi. Ở trẻ nhỏ, những dấu hiệu như quấy khóc dữ dội, nôn nhiều, khó thở cần được coi là khẩn cấp.
Xử trí ban đầu an toàn
- Đưa ra khỏi nguồn tiếp xúc: chuyển người bị ảnh hưởng ra nơi thoáng khí, tháo quần áo dính hóa chất.
- Dính da hoặc mắt: rửa dưới nhiều nước sạch trong nhiều phút, không chà xát.
- Nuốt phải hoặc hít phải có triệu chứng: gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay. Mang theo bao bì hoặc nhãn để nhân viên y tế biết chất gì và nồng độ nào.
- Không tự gây nôn và không tự cho uống thuốc hay chất khác khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế hoặc Trung tâm Chống độc.
Nhiều tài liệu phổ biến trên mạng khuyên uống nước ấm, than hoạt hoặc natri bicacbonat. Những biện pháp này không nên áp dụng tùy tiện tại nhà, nhất là với trẻ nhỏ. Hãy làm theo hướng dẫn của y tế.
Danh sách kiểm tra phòng ngừa cho cơ sở
- Chỉ định một hoặc hai người được tập huấn phụ trách pha chế, không để từng bộ phận tự pha.
- Có bảng quy đổi pha dán tại chỗ, ghi rõ theo clo hoạt tính của đúng lô hàng.
- Bột và viên giữ trong bao bì gốc có nhãn, để trong tủ khóa, xa tầm tay trẻ.
- Chai dung dịch ghi nhãn: tên, nồng độ, ngày pha, người pha. Không dùng chai nước uống để đựng hóa chất.
- Trang bị găng tay, khẩu trang, kính, và pha ở nơi thoáng.
- Ghi sổ xuất kho và lượng pha, đối chiếu định kỳ.
- Treo số điện thoại cấp cứu và bản MSDS tại khu vực pha.
Dùng liều hợp lý thay vì “pha đậm cho chắc”
Dung dịch đậm hơn mức hướng dẫn không làm khử khuẩn tốt hơn tương ứng, nhưng làm tăng nguy cơ kích ứng và ăn mòn. Quan trọng hơn nồng độ là làm sạch bề mặt trước, vì chất hữu cơ tiêu hao clo, và để dung dịch tiếp xúc đủ thời gian theo hướng dẫn. Nồng độ cho từng mục đích tra theo hướng dẫn hiện hành của Bộ Y tế hoặc trung tâm y tế dự phòng.
Mua hàng có hồ sơ an toàn
Khi đặt mua, hãy yêu cầu bản MSDS và COA theo lô, kiểm tra hàm lượng clo hoạt tính in trên nhãn. Sản phẩm trên Hóa Chất Đại Việt: Cloramin B, chất khử trùng diệt khuẩn. Xem cách chọn giữa dạng bột và viên ở bài Cloramin B dạng bột và dạng viên.

